1. Tiếp nhận và ghi nhận triệu chứng
- Máy gặp lỗi gì?
- Lỗi xuất hiện khi khởi động, chạy không tải hay gia công?
- Lỗi liên tục hay không ổn định?
- Có mã Alarm/cảnh báo không?
- Trước đó có va chạm, mất điện, quá nhiệt, thay linh kiện hoặc đổi thông số không?
Không nên chỉ dựa vào tên mã lỗi để kết luận ngay nguyên nhân.
2. Kiểm tra an toàn
Đưa máy về trạng thái an toàn, dừng chương trình và cô lập nguồn năng lượng khi cần. Không mở tủ điện hoặc can thiệp vào các bộ phận nguy hiểm khi chưa bảo đảm điều kiện an toàn.
3. Kiểm tra từ bên ngoài đến bên trong
Ưu tiên kiểm tra nguồn điện, khí, nước làm mát, vacuum, Emergency Stop, cảm biến, dây và đầu nối trước; sau đó mới đi sâu vào tủ điện, driver, servo, motor, bo điều khiển và các cụm chuyên môn.
4. Khoanh vùng theo triệu chứng
Máy không khởi động
Kiểm tra nguồn điện → CB/thiết bị bảo vệ → nguồn điều khiển → Emergency → mạch an toàn → điều khiển và các nguồn liên quan.
Máy báo Alarm
Ghi mã Alarm, thời điểm xuất hiện, trục/bộ phận liên quan và thao tác khiến lỗi xuất hiện. Kiểm tra theo tài liệu kỹ thuật của máy.
Máy chạy nhưng không chính xác
Kiểm tra truyền động, ray, vitme/rack-pinion, khớp nối, độ rơ, servo/encoder, độ vuông và hiệu chuẩn.
5. Laser
Kiểm tra đầu cắt, kính bảo vệ, nozzle, ceramic, khí hỗ trợ, chiller, cảm biến chiều cao, hút khói, truyền động, nguồn Laser và thông số công nghệ.
6. CNC và CNC Dao Rung
Kiểm tra spindle hoặc đầu dao, dao/holder, ray, vitme, rack-pinion, servo/motor, cảm biến, khí nén, vacuum, tủ điện và thông số điều khiển.
7. Xác định nguyên nhân gốc
Phân loại theo nhóm: điện – cơ khí – quang học/Laser – khí/nước – điều khiển – vận hành.
8. Xử lý và chạy thử
Không thay linh kiện theo phỏng đoán. Sau khi xử lý, chạy không tải, chạy thử có tải và xác nhận độ chính xác, chất lượng, nhiệt độ, tiếng ồn, rung động và khả năng lặp lại.
Quy trình tổng quát
Không đoán lỗi – Không thay linh kiện theo cảm tính – Không bỏ qua nguyên nhân gốc.

