| Mã Lệnh |
Ý Nghĩa |
Chi Tiết |
| M00 | Dừng chương trình | Máy dừng mọi hoạt động cho đến khi người vận hành tiếp tục. |
| M01 | Dừng chương trình tùy chọn | Tương tự M00 nhưng chỉ dừng nếu chế độ dừng tùy chọn được bật. |
| M02 | Kết thúc chương trình | Kết thúc chương trình và dừng trục chính, làm mát. |
| M03 | Bật trục chính quay thuận | Trục chính quay theo chiều kim đồng hồ. |
| M04 | Bật trục chính quay ngược | Trục chính quay ngược chiều kim đồng hồ. |
| M05 | Dừng trục chính | Dừng quay trục chính ngay lập tức. |
| M06 | Thay đổi dao | Thực hiện lệnh thay dao tự động. |
| M08 | Bật làm mát | Kích hoạt hệ thống làm mát bằng dung dịch. |
| M09 | Tắt làm mát | Tắt tất cả các hệ thống làm mát. |
| M30 | Kết thúc chương trình và quay về đầu | Kết thúc chương trình, dừng máy, đưa về đầu chương trình. |
| Mã Lệnh |
Ý Nghĩa |
Chi Tiết |
| G00 | Di chuyển nhanh (Rapid positioning) |
| G01 | Nội suy tuyến tính (Linear interpolation) |
| G02 | Nội suy tròn theo chiều kim đồng hồ (Clockwise circular interpolation) |
| G03 | Nội suy tròn ngược chiều kim đồng hồ (Counterclockwise circular interpolation) |
| G04 | Dừng chương trình trong một khoảng thời gian (Dwell) |
| G09 | Dừng chính xác tại điểm đến (Exact stop) |
| G10 | Thiết lập giá trị offset (Programmable data input) |
| G15 | Hủy hệ tọa độ cực (Cancel polar coordinate interpolation) |
| G16 | Kích hoạt hệ tọa độ cực (Enable polar coordinate interpolation) |
| G17 | Chọn mặt phẳng XY để nội suy (Select XY plane) |
| G18 | Chọn mặt phẳng ZX để nội suy (Select ZX plane) |
| G19 | Chọn mặt phẳng YZ để nội suy (Select YZ plane) |
| G20 | Đơn vị đo là inch (Inch mode) |
| G21 | Đơn vị đo là mm (Metric mode) |
| G22 | Bật giới hạn vùng làm việc (Set work area limit) |
| G23 | Hủy giới hạn vùng làm việc (Cancel work area limit) |
| G27 | Kiểm tra vị trí gốc máy (Machine zero return check) |
| G28 | Di chuyển về gốc máy (Return to machine home) |
| G29 | Quay lại từ điểm gốc máy (Return from machine home) |
| G30 | Di chuyển về vị trí tham chiếu thứ hai (Return to second reference point) |
| G31 | Di chuyển đến khi chạm cảm biến (Skip function) |
| G33 | Cắt ren với bước ren cố định (Thread cutting) |
| G34 | Cắt ren với bước ren thay đổi (Variable pitch threading) |
| G35 | Cắt ren với bước ren không đổi (Constant pitch threading) |
| G40 | Hủy bù bán kính dao (Cancel cutter compensation) |
| G41 | Bù dao bên trái (Cutter compensation left) |
| G42 | Bù dao bên phải (Cutter compensation right) |
| G43 | Bù chiều dài dao dương (Tool length compensation positive) |
| G44 | Bù chiều dài dao âm (Tool length compensation negative) |
| G49 | Hủy bù chiều dài dao (Cancel tool length compensation) |
| G52 | Thiết lập điểm gốc tạm thời (Set temporary work coordinate system) |
| G53 | Chạy theo tọa độ máy (Use machine coordinate system) |
| G54-G59 | Thiết lập hệ tọa độ làm việc (Work coordinate system 1-6) |
| G61 | Chế độ dừng chính xác (Exact stop mode) |
| G62 | Chế độ tự động điều chỉnh tốc độ để vào góc (Automatic corner override) |
| G64 | Chế độ cắt liên tục (Constant velocity mode) |
| G65 | Gọi macro đơn giản (Simple macro call) |
| G66 | Gọi macro lặp lại (Modal macro call) |
| G67 | Hủy chế độ macro (Cancel modal macro) |
| G68 | Xoay hệ tọa độ (Rotate coordinate system) |
| G69 | Hủy xoay hệ tọa độ (Cancel rotation) |